Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关饷

Phồn thể: [關餉]
guānxiǎng
Nghĩa tiếng Việtnhận lương; trả lương cho ai đó
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận lương
  2. 2 trả lương cho ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập