Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵饷

Phồn thể: [兵餉]
bīngxiǎng
Nghĩa tiếng Việtlương và quân nhu cho binh sĩ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lương và quân nhu cho binh sĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập