Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粮饷

Phồn thể: [糧餉]
liángxiǎng
Nghĩa tiếng Việtlương thực quân đội
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 lương thực quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập