Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薪饷

Phồn thể: [薪餉]
xīnxiǎng
Nghĩa tiếng Việt(cũ) lương (quân đội và cảnh sát); (Đài Loan) lương
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cũ) lương (quân đội và cảnh sát)
  2. 2 (Đài Loan) lương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập