Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饷银

Phồn thể: [餉銀]
xiǎngyín
Nghĩa tiếng Việt(cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập