Từ ghép
吃空饷
Phồn thể: [吃空餉]Nghĩa tiếng Việttham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.