Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军饷

Phồn thể: [軍餉]
jūnxiǎng
Nghĩa tiếng Việtlương thực và tiền lương của quân lính
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lương thực và tiền lương của quân lính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập