Cấp: HSK 5Từ ghép
驾驶
Phồn thể: [駕駛]Nghĩa tiếng Việtđiều khiển (tàu, máy bay,...); lái
Âm Hán Việtgiá sử
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều khiển (tàu, máy bay,...)
- 2 lái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 副驾驶[副駕駛]cơ phó; ghế phụ phía trước
- 驾驶舱[駕駛艙]buồng lái; khoang điều khiển
- 驾驶人[駕駛人]tài xế (xe hơi, xe tải)
- 驾驶室[駕駛室]buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
- 驾驶席[駕駛席]ghế lái; ghế phi công
- 驾驶员[駕駛員]phi công; tài xế
- 驾驶证[駕駛證]giấy phép lái xe
- 副驾驶员[副駕駛員]cơ phó; tài xế thứ hai
- 副驾驶座[副駕駛座]ghế phụ phía trước
- 驾驶执照[駕駛執照]giấy phép lái xe
- 酒后驾驶[酒後駕駛]lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)
- 无人驾驶[無人駕駛]không có người lái; không người điều khiển
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này