Từ ghép
酒后驾驶
Phồn thể: [酒後駕駛]Nghĩa
- 1 lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.