Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驾驶舱

Phồn thể: [駕駛艙]
jiàshǐcāng
Nghĩa tiếng Việtbuồng lái; khoang điều khiển
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa