Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无人驾驶

Phồn thể: [無人駕駛]
wúrénjiàshǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông có người lái; không người điều khiển
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa