Từ ghép
驾驶室
Phồn thể: [駕駛室]Nghĩa tiếng Việtbuồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.