Houzii
← Từ điển
Từ ghép

停驶

Phồn thể: [停駛]
tíngshǐ
Nghĩa tiếng Việt(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập