Từ ghép
驶离
Phồn thể: [駛離]Nghĩa tiếng Việtlái (máy bay) rời đi; lái xe đi (khỏi một nơi); rời đi
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lái (máy bay) rời đi
- 2 lái xe đi (khỏi một nơi)
- 3 rời đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.