Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全面禁止

quánmiànjìnzhǐ
Nghĩa tiếng Việtcấm hoàn toàn; lệnh cấm toàn bộ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấm hoàn toàn
  2. 2 lệnh cấm toàn bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập