Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全面禁止核试验条约

Phồn thể: [全面禁止核試驗條約]
Quánmiàn Jìnzhǐ Héshìyàn Tiáoyuē
Nghĩa tiếng ViệtHiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
  • 9 chữ
  • 73 nét