Từ ghép
禁止外出
Nghĩa tiếng Việtcấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cấm ai đó ra ngoài
- 2 lệnh giới nghiêm
- 3 phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.