查禁Từ ghép查禁chájìnNghĩa tiếng Việtcấm; chặn; đàn áp2 chữ22 nét3 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cấm2 chặn3 đàn ápPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →禁cấm; cấm đoánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →