犯禁Từ ghép犯禁fànjìnNghĩa tiếng Việtvi phạm lệnh cấm2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vi phạm lệnh cấmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →禁cấm; cấm đoánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →