Từ ghép
蒸发空调
Phồn thể: [蒸發空調]Nghĩa
- 1 máy lạnh bay hơi
- 2 máy làm mát bay hơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.