Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

荒

huāng
Nghĩa tiếng Việthoang vu; thiếu hụt; khan hiếm
Âm Hán Việthoang
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoang vu
  2. 2 thiếu hụt
  3. 3 khan hiếm
  4. 4 không còn thực hành nữa
  5. 5 vô lý
  6. 6 chưa canh tác
  7. 7 sao lãng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập