Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
荒
Nghĩa tiếng Việthoang vu; thiếu hụt; khan hiếm
Âm Hán Việthoang
- 1 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoang vu
- 2 thiếu hụt
- 3 khan hiếm
- 4 không còn thực hành nữa
- 5 vô lý
- 6 chưa canh tác
- 7 sao lãng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荒诞[荒誕][hoang đản]Cấp: HSK 7–9khó tin; không thể tin được; lố bịch
- 荒凉[荒涼][hoang lương]Cấp: HSK 7–9hoang vắng
- 荒谬[荒謬]Cấp: HSK 7–9phi lý; nực cười
- 荒唐[hoang đường]Cấp: HSK 7–9khó tin; ngớ ngẩn; lố bịch
- 包荒khoan dung; tha thứ; che giấu
- 备荒[備荒]chuẩn bị phòng chống thiên tai
- 电荒[電荒]thiếu hụt điện
- 荒草cỏ dại; bụi rậm (thực vật); đồng cỏ hoang
- 荒村ngôi làng bị bỏ hoang
- 荒岛[荒島]hòn đảo hoang hoặc không có người ở
- 荒地đất hoang; đất chưa canh tác
- 荒废[荒廢]bỏ hoang (ruộng đất); không còn canh tác; để hoang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan