Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荒岛

Phồn thể: [荒島]
huāngdǎo
Nghĩa tiếng Việthòn đảo hoang hoặc không có người ở
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hòn đảo hoang hoặc không có người ở
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập