Từ ghép
荒废
Phồn thể: [荒廢]Nghĩa tiếng Việtbỏ hoang (ruộng đất); không còn canh tác; để hoang
- 2 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bỏ hoang (ruộng đất)
- 2 không còn canh tác
- 3 để hoang
- 4 lãng phí
- 5 sao nhãng (công việc hoặc học tập)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.