Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包荒

bāohuāng
Nghĩa tiếng Việtkhoan dung; tha thứ; che giấu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoan dung
  2. 2 tha thứ
  3. 3 che giấu
  4. 4 bao phủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập