Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备荒

Phồn thể: [備荒]
bèihuāng
Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị phòng chống thiên tai
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chuẩn bị phòng chống thiên tai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập