Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抛光

Phồn thể: [拋光]
pāoguāng
Nghĩa tiếng Việtđánh bóng; làm cho sáng bóng
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh bóng; làm cho sáng bóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập