Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抛离

Phồn thể: [拋離]
pāolí
Nghĩa tiếng Việtruồng bỏ; rời đi; từ bỏ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ruồng bỏ
  2. 2 rời đi
  3. 3 từ bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập