Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抛脸

Phồn thể: [拋臉]
pāoliǎn
Nghĩa tiếng Việtmất mặt; nhục nhã
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất mặt
  2. 2 nhục nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập