Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xù

旭

Nghĩabình minh; mặt trời mọc
Bộ thủ日
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xùbình minh; mặt trời mọc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 九 + 日

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 九

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.