Houzii
← Từ điển
Từ ghép

九成

jiǔchéng
Nghĩa tiếng Việtchín phần mười; chín mươi phần trăm
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chín phần mười
  2. 2 chín mươi phần trăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập