Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凋零

diāolíng
Nghĩa tiếng Việthéo tàn; tàn úa; héo úa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 héo tàn
  2. 2 tàn úa
  3. 3 héo úa
  4. 4 phai tàn
  5. 5 lụi tàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập