Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年岁

Phồn thể: [年歲]
niánsuì
Nghĩa tiếng Việtsố tuổi; tuổi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 số tuổi
  2. 2 tuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập