Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暮岁

Phồn thể: [暮歲]
mùsuì
Nghĩa tiếng Việtnhững ngày cuối năm; tuổi già
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 những ngày cuối năm
  2. 2 tuổi già

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập