Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

制服

zhìfú
Nghĩa tiếng Việtchế ngự; kiểm soát; đưa vào tầm kiểm soát
Âm Hán Việtchế phục
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chế ngự
  2. 2 kiểm soát
  3. 3 đưa vào tầm kiểm soát
  4. 4 (thời trước) trang phục tùy theo địa vị xã hội
  5. 5 đồng phục (quân đội, đảng phái, trường học v.v.)
  6. 6 trang phục công ty
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập