Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

屈服

qūfú
Nghĩa tiếng Việtđầu hàng; khuất phục; nhượng bộ
Âm Hán Việtkhuất phục
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa