Từ ghép
不舒服
Nghĩa
- 1 không khỏe
- 2 cảm thấy ốm
- 3 cảm thấy không thoải mái
- 4 khó chịu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.