Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

烈

liè
Nghĩa tiếng Việtnồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dội
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nồng nhiệt
  2. 2 mãnh liệt
  3. 3 dữ dội
  4. 4 nghiêm nghị
  5. 5 chính trực
  6. 6 hy sinh vì nghĩa
  7. 7 võ công
  8. 8 thành tựu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập