Chữ đơn
烈
Nghĩa tiếng Việtnồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dội
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 nồng nhiệt
- 2 mãnh liệt
- 3 dữ dội
- 4 nghiêm nghị
- 5 chính trực
- 6 hy sinh vì nghĩa
- 7 võ công
- 8 thành tựu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 激烈[kích liệt]Cấp: HSK 5(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt; dữ dội; (về cơn đau) dữ dội
- 强烈[強烈]Cấp: HSK 5mạnh mẽ; dữ dội
- 热烈[熱烈][nhiệt liệt]Cấp: HSK 5nhiệt tình; nồng nhiệt; ấm áp
- 剧烈[劇烈][kịch liệt]Cấp: HSK 6dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
- 烈日Cấp: HSK 7–9Liège, thị trấn ở Bỉ
- 烈日[liệt nhật]Cấp: HSK 7–9mặt trời chói chang
- 烈士[liệt sĩ]Cấp: HSK 7–9liệt sĩ
- 猛烈[mãnh liệt]Cấp: HSK 7–9mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
- 壮烈[壯烈][tráng liệt]Cấp: HSK 7–9dũng cảm; anh hùng
- 兴高采烈[興高采烈]Cấp: HSK 7–9vui vẻ và phấn khích (thành ngữ); tinh thần hứng khởi; rất vui mừng
- 愈演愈烈[rủ diễn rủ liệt]Cấp: HSK 7–9càng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng
- 暴烈bạo lực; mãnh liệt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Liên từ nhượng bộ sự thật 尽管…但 / 还是 / 依然… · 尽管 + Sự thật đã/đang diễn ra,(Chủ ngữ) + 还是 / 依然 / 却 + Vị ngữHSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9