Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴烈

bàoliè
Nghĩa tiếng Việtbạo lực; mãnh liệt
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạo lực
  2. 2 mãnh liệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập