Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

复兴

Phồn thể: [復興]
fùxīng
Nghĩa tiếng Việtphục hồi; phục hưng
Âm Hán Việthạ hưng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phục hồi
  2. 2 phục hưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

复兴

Phồn thể: [復興]
Fùxīng
Nghĩa tiếng Việtquận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc; xã Phục Hưng, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), miền bắc Đài Loan
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa