Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复兴乡

Phồn thể: [復興鄉]
Fùxīngxiāng
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Fuxing hoặc Fuhsing ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Fuxing hoặc Fuhsing ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập