Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复兴区

Phồn thể: [復興區]
Fùxīngqū
Nghĩa tiếng Việtquận Fuxing của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Fuxing của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập