Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

扫兴

Phồn thể: [掃興]
sǎoxìng
Nghĩa tiếng Việtlàm mất hứng; làm tụt mood; cảm thấy chán nản; mất tinh thần
Âm Hán Việttảo hưng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm mất hứng; làm tụt mood
  2. 2 cảm thấy chán nản; mất tinh thần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập