Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

掀起

xiānqǐ
Nghĩa tiếng Việtnhấc lên; nâng lên (nắp v.v.); (về bão) dâng lên; khuấy động (sóng v.v.); (nghĩa bóng) kích hoạt; làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhấc lên; nâng lên (nắp v.v.)
  2. 2 (về bão) dâng lên; khuấy động (sóng v.v.)
  3. 3 (nghĩa bóng) kích hoạt; làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập