Từ ghép
在诉讼期间
Phồn thể: [在訴訟期間]Nghĩa
- 1 trong thời gian kiện tụng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 诉kêu ca; kiện; kểTrang chữ →
- 讼kiện tụngTrang chữ →
- 期[kì]một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa họcTrang chữ →
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →