Houzii
← Từ điển
Từ ghép

任职期间

Phồn thể: [任職期間]
rènzhíqījiān
Nghĩa tiếng Việtnhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa