Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钢铁学院

Phồn thể: [鋼鐵學院]
Gāngtiě Xuéyuàn
Nghĩa tiếng ViệtViện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大学 (BěijīngKējìDàxué), Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大学 (BěijīngKējìDàxué), Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập