Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科学院

Phồn thể: [科學院]
kēxuéyuàn
Nghĩa tiếng Việtviện hàn lâm khoa học
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 viện hàn lâm khoa học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập