Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工学院

Phồn thể: [工學院]
gōngxuéyuàn
Nghĩa tiếng Việttrường kỹ thuật; đại học kỹ thuật
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trường kỹ thuật
  2. 2 đại học kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập