Từ ghép
工学院
Phồn thể: [工學院]Nghĩa
- 1 trường kỹ thuật
- 2 đại học kỹ thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 帝国理工学院[帝國理工學院]Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học
- 加州理工学院[加州理工學院]Viện Công nghệ California (Caltech); viết tắt của 加利福尼亞理工學院|加利福尼亚理工学院
- 麻省理工学院[麻省理工學院]Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)
- 加利福尼亚理工学院[加利福尼亞理工學院]California Institute of Technology (Caltech)
- 苏黎世联邦理工学院[蘇黎世聯邦理工學院]Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học