Từ ghép
加州理工学院
Phồn thể: [加州理工學院]Nghĩa tiếng ViệtViện Công nghệ California (Caltech); viết tắt của 加利福尼亞理工學院|加利福尼亚理工学院
- 6 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Viện Công nghệ California (Caltech)
- 2 viết tắt của 加利福尼亞理工學院|加利福尼亚理工学院
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →