Từ ghép
加利福尼亚理工学院
Phồn thể: [加利福尼亞理工學院]Nghĩa
- 1 California Institute of Technology (Caltech)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 福[phúc]phúc lành; hạnh phúc; may mắnTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →